Danh sách học sinh thi lại lần 2 năm học 2013 - 2014
| DANH SÁCH HỌC SINH THI LẠI ( LẦN 2) |
| HỌC KỲ I - NĂM HỌC : 2013 - 2014 |
| KHOA ÂM NHẠC |
| Stt |
Họ |
Tên |
Lớp |
Môn |
Điểm |
Ghi chú |
| |
|
|
|
|
Ktra |
Thi |
|
| 1 |
Huỳnh Hữu |
Duy |
DV Múa K7 |
Ballet |
0 |
0 |
Bảo lưu |
| |
|
|
|
Dân gian |
0 |
0 |
Bảo lưu |
| |
|
|
|
Múa truyền thống |
0 |
0 |
Bảo lưu |
| |
|
|
|
Múa tính cách |
0 |
0 |
Bảo lưu |
| 2 |
Phòng Thị Hoài |
Xuân |
DV Múa K7 |
Ballet |
6 |
0 |
Nghỉ H. Sản |
| |
|
|
|
Dân gian |
6 |
0 |
Nghỉ H. Sản |
| |
|
|
|
Múa truyền thống |
0 |
0 |
Nghỉ H. Sản |
| 3 |
Hứa Hoàng Vũ |
Anh |
DV Múa K8 |
Anh văn 1 |
10 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
KXA 1 |
7 |
0 |
Thi lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Ballet 1 |
8 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Dân gian 1 |
8 |
0 |
Thi lần 2 |
| 4 |
Đào Lê Quang |
Hiếu |
DV Múa K8 |
KXA 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
Nguyễn Minh |
Hoàng |
DV Múa K8 |
Anh văn 1 |
9 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
KXA 1 |
5 |
0 |
Thi lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| 5 |
Võ Giao |
Linh |
DV Múa K8 |
Anh văn 1 |
10 |
0 |
Thi lần 1 |
| |
|
|
|
Giáo dục thể chất |
0 |
0 |
Thi lần 1 |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
KXA 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
8 |
0 |
Thi lần 1 |
| 6 |
Nguyễn Thị |
Nga |
DV Múa K8 |
Giáo dục thể chất |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| 7 |
Lê Lan |
Ngọc |
DV Múa K8 |
Giáo dục thể chất |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
KXA 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
6 |
0 |
Thi lần 2 |
| 8 |
Nguyễn Khôi |
Nguyên |
DV Múa K8 |
KXA 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
Nguyễn Khôi |
Nguyên |
DV Múa K8 |
Anh văn 1 |
0 |
0 |
|
| 9 |
Vương Quang |
Thạng |
DV Múa K8 |
Anh văn 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
KXA 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
0 |
6 |
Học lại |
| 10 |
Đoàn Thị Phong |
Thư |
DV Múa K8 |
Giáo dục thể chất |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| 11 |
Phan Văn |
Thuần |
DV Múa K8 |
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
KXA 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| 12 |
Lê Thị Ngọc |
Tuyết |
DV Múa K8 |
NLCB 1 |
0 |
8 |
Học lại |
| 13 |
Vũ Lập Kim |
Ngân |
Nhạc cụ PT K10 |
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| 14 |
Nguyễn Hữu |
Toàn |
Nhạc cụ PT K10 |
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| 15 |
Trần Thanh |
Toàn |
Nhạc cụ PT K10 |
LSAN 1 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| 16 |
Lê Quốc |
Anh |
Nhạc cụ PT K11 |
Giáo dục thể chất |
0 |
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
-1 |
Học lại |
| 17 |
Huỳnh Ngọc |
Dưỡng |
Nhạc cụ PT K11 |
Ghi âm 1 |
7 |
2 |
Thi lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
2 |
4 |
Thi lại |
| 18 |
Nguyễn Tường |
Duy |
Nhạc cụ PT K11 |
Anh văn 1 |
9 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Giáo dục thể chất |
0 |
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
-1 |
Học lại |
| 19 |
Lê Ngọc |
Hải |
Nhạc cụ PT K11 |
Giáo dục thể chất |
0 |
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
-1 |
Học lại |
| 20 |
Nguyễn Ngọc |
Hiền |
Nhạc cụ PT K11 |
Chuyên môn 1 |
7 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Giáo dục thể chất |
0 |
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Ghi âm 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Xướng âm |
0 |
0 |
Học lại |
| 21 |
Lê Đức |
Minh |
Nhạc cụ PT K11 |
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Hòa tấu 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| 22 |
Nguyễn Duy |
Phong |
Nhạc cụ PT K11 |
Giáo dục pháp luật |
2 |
6 |
Thi lại |
| 23 |
Lê Quốc |
Thái |
Nhạc cụ PT K11 |
Giáo dục thể chất |
0 |
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
|
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
|
0 |
0 |
Học lại |
| 24 |
Nguyễn Quang |
Thiện |
Nhạc cụ PT K11 |
NLCB 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
|
3 |
5 |
Thi lại |
| 25 |
Lê Quốc |
Việt |
Nhạc cụ PT K11 |
Giáo dục pháp luật |
3 |
5 |
Thi lại |
| 26 |
Thái Thị Kim |
Ngân |
Nhạc cụ PT K9 |
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| 27 |
Ngô Huỳnh Trí |
Thống |
Nhạc cụ PT K9 |
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| 28 |
Nguyễn Hữu |
Phước |
Nhạc cụ PT K9 |
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| 29 |
Âu Văn |
Nhã |
Sáng tác K 10 |
Xướng âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hòa âm |
5 |
2 |
Thi lần 2 |
| 30 |
Nguyễn Ngọc |
Hiền |
Sáng tác K 11 |
Chuyên môn 3 |
0 |
0 |
Học lại |
| 31 |
Nguyễn Thanh |
Thoại |
Thanh Nhạc K11 |
Hình thức âm 3 |
4 |
3 |
Kiểm tra & thi lần 2 |
| 32 |
Trần Thiện |
Ân |
Thanh Nhạc K11 |
Ghi âm 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Hòa âm 3 |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hình thức âm 3 |
8 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Piano 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Xướng âm 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
LSAN 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Hợp xướng |
|
0 |
Học lại |
| 33 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
Thanh Nhạc K11 |
Xướng âm 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Ghi âm 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Chuyên môn 5 |
7 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hình thức âm 3 |
4 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
LSAN 1 |
2 |
5 |
Kiêm tra lần 2 |
| |
|
|
|
Hợp xướng |
|
0 |
Học lại |
| 34 |
Lê Thị Quỳnh |
Mai |
Thanh Nhạc K11 |
Xướng âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hòa âm 3 |
5 |
2 |
Thi lần 2 |
| 35 |
Mai Thị Quỳnh |
Phương |
Thanh Nhạc K11 |
Xướng âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hòa âm 3 |
5 |
2 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Piano 5 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| 36 |
Chung Trần |
Quang |
Thanh Nhạc K11 |
Xướng âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hòa âm 3 |
5 |
2 |
Thi lần 2 |
| |
Chung Trần |
Quang |
Thanh Nhạc K11 |
Piano 5 |
0 |
4 |
Kiểm tra & thi lần 2 |
| 37 |
Thái Văn |
Sơn |
Thanh Nhạc K11 |
Xướng âm 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Ghi âm 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Hòa âm 3 |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hình thức âm 3 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Piano 5 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
LSAN 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| 38 |
Nguyễn Thanh |
Thoại |
Thanh Nhạc K11 |
Xướng âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Ghi âm 5 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hòa âm 3 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Piano 5 |
6 |
0 |
Thi lần 2 |
| 39 |
Nguyễn Thị Diễm |
Kiều |
Thanh Nhạc K13 |
NLCB 1 |
5 |
3 |
Thi lần 2 |
| 40 |
Trần Thị Thu |
Điểm |
Thanh Nhạc K13 |
GD thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| 41 |
Trần Thị Xuân |
Hoa |
Thanh Nhạc K13 |
Ghi âm |
0 |
3 |
Học lại |
| 42 |
Nguyễn Hoàng |
Kiệt |
Thanh Nhạc K13 |
Ghi âm |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| 43 |
Lê Kim |
Luyến |
Thanh Nhạc K13 |
Chuyên môn 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| 44 |
Đặng Quang |
Minh |
Thanh Nhạc K13 |
GD thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| 45 |
Lê Thị Mộng |
Thu |
Thanh Nhạc K13 |
Ghi âm |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
3 |
3 |
Ktra & thi lần 2 |
| 46 |
Trần Thanh |
Tiệp |
Thanh Nhạc K13 |
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| 47 |
Nguyễn Văn |
Tình |
Thanh Nhạc K13 |
Giáo dục pháp luật |
2 |
6 |
Ktra lần 2 |
| 48 |
Trịnh Thế |
Truyền |
Thanh Nhạc K13 |
GD thể chất |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| 49 |
Nguyễn Thị Kiều |
Diễm |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
6 |
2 |
Thi lần 2 |
| 50 |
Nguyễn Vĩnh |
Khoa |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
6 |
2 |
Thi lần 2 |
| 51 |
La Thành |
Luân |
SP Âm Nhạc K12 |
Hòa âm 2 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 3 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Hát nhạc 3 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
KXA 3 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Hình thức âm 1 |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| 52 |
Hứa Văn |
Luân |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| 53 |
Nguyễn Thành |
Nam |
SP Âm Nhạc K12 |
Hòa âm 2 |
6 |
2 |
Thi lần 2 |
| 54 |
Võ Đồng |
Nhẩn |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| 55 |
Huỳnh Ngọc Yến |
Nhi |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
5 |
2 |
Thi lần 2 |
| 56 |
Phạm Thị Hoàng |
Oanh |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
5 |
2 |
Thi lần 2 |
| 57 |
Trương Tấn |
Phát |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
6 |
2 |
Thi lần 2 |
| 58 |
Đường Thị Lan |
Phương |
SP Âm Nhạc K12 |
Giáo dục quốc phòng |
3 |
5 |
Thi lại |
| 59 |
Hồ Thúy |
Quyên |
SP Âm Nhạc K12 |
Hình thức âm 1 |
7 |
2 |
Thi lần 2 |
| 60 |
Lê Hoàng |
Thấy |
SP Âm Nhạc K12 |
Hòa âm 2 |
6 |
2 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Hình thức âm 1 |
6 |
2 |
Thi lần 2 |
| 61 |
Nguyễn Triết |
Thịnh |
SP Âm Nhạc K12 |
Hòa âm 2 |
7 |
1 |
Thi lần 2 |
| 62 |
Hà Quang |
Vũ |
SP Âm Nhạc K12 |
Hòa âm 2 |
7 |
1 |
Thi lần 2 |
| 63 |
Lê Huy |
Cường |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
5 |
3 |
Thi lần 2 |
| 64 |
Lương Thị Mỹ |
Duyên |
SP Âm Nhạc K13 |
Nhạc cụ 1 |
5 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Tính năng nhạc cụ 1 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| 65 |
Văn Thị Nhựt |
Hằng |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| 66 |
Nguyễn Đức |
Hiếu |
SP Âm Nhạc K13 |
Hát nhạc 1 |
0 |
1 |
Học lại |
| 67 |
Trần Thị |
Hiểu |
SP Âm Nhạc K13 |
Nhạc cụ 1 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| 68 |
Trần Thanh |
Hùng |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục pháp luật |
0 |
0 |
Học lại |
| 69 |
Nguyễn Duy |
Khương |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
KXA 1 |
4 |
5 |
Ktra lần 2 |
| |
|
|
|
Tính năng nhạc cụ 1 |
3 |
4 |
Ktra & thi lần 2 |
| 70 |
Lâm Minh |
Kính |
SP Âm Nhạc K13 |
KXA 1 |
6 |
3 |
Thi lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
4 |
1 |
Ktra & thi lần 2 |
| 71 |
Phạm Kim |
Luyến |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| 72 |
Lê Nguyễn Thảo |
Nguyên |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Tính năng nhạc cụ 1 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| |
Lê Nguyễn Thảo |
Nguyên |
SP Âm Nhạc K13 |
Hát nhạc 1 |
0 |
7 |
Học lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| 73 |
Trương Thành |
Phương |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục pháp luật |
2 |
7 |
Ktra lần 2 |
| 75 |
Nguyễn Thanh |
Quốc |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| 76 |
Kim Sa |
Rắc |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| 77 |
Lê Tấn |
Tài |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục pháp luật |
2 |
6 |
Ktra lần 2 |
| |
|
|
|
Tính năng nhạc cụ 1 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| 78 |
Ngô Quang Nhựt |
Tân |
SP Âm Nhạc K13 |
Anh văn 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| 79 |
Lê Thanh |
Thanh |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
5 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
6 |
2 |
Thi lần 2 |
| 80 |
Nguyễn Trần Minh |
Thơ |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Hát nhạc 1 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| 81 |
Châu Thị Vân |
Trang |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Nhạc cụ 1 |
6 |
3 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Tính năng nhạc cụ 1 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| 82 |
Trương Ngọc |
Triệu |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| 83 |
Phạm Thanh |
Tùng |
SP Âm Nhạc K13 |
Nhạc cụ 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| 84 |
Phạm Kim |
Tuyền |
SP Âm Nhạc K13 |
Tính năng nhạc cụ 1 |
5 |
4 |
Thi lần 2 |
| 85 |
Phạm Thụy Hồng |
Vân |
SP Âm Nhạc K13 |
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Tính năng nhạc cụ 1 |
5 |
3 |
Thi lần 2 |
| 86 |
Võ Anh |
Vũ |
SP Âm Nhạc K13 |
Anh văn 1 |
0 |
0 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục pháp luật |
|
-1 |
Học lại |
| |
|
|
|
Giáo dục thể chất |
|
-1 |
Học lại |
| 86 |
Võ Anh |
Vũ |
SP Âm Nhạc K13 |
KXA 1 |
3 |
0 |
Ktra & thi lần 2 |
| |
|
|
|
NLCB 1 |
5 |
0 |
Thi lần 2 |
| |
|
|
|
Tính năng nhạc cụ 1 |
3 |
5 |
Ktra lần 2 |
| |
Tổng cộng : 86 HS |